tiêu tức

Học thuật
Thân thiện
tiêu tức

Một người đọc tiêu tức trên điện thoại di động.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin tức, thông tin mới: Từ , dùng để chỉ những tin tức, thông tin mới nhận được hoặc được truyền đi. Từ này hiện nay ít được sử dụng trong văn nói văn viết hiện đại, thường được thay thế bằng từ "tin tức".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy vẫn chưa nhận được tiêu tức từ quê nhà. (Ông ấy vẫn chưa nhận được tin tức từ quê nhà.)
    • Tiêu tức về chiến thắng lan truyền rất nhanh. (Tin tức về chiến thắng lan truyền rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiêu tức tức thời": tin tức nhanh chóng, tức thời (cách dùng cổ).
    • Người đưa thư mang đến tiêu tức tức thời từ chiến trường. (Người đưa thư mang đến tin tức tức thời từ chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin tức (danh từ): từ hiện đại, đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ thông tin mới về sự việc, sự kiện.
    • Tin tức thời sự được cập nhật hàng giờ.
  • Tin (danh từ): từ ngắn gọn, thông dụng, chỉ một mẩu thông tin, tin tức.
    • Tôi vừa nghe tin trên đài.
Từ đồng nghĩa
  • Tin tức: thông tin mới về các sự việc, sự kiện.
  • Thông tin: điều được truyền đạt hoặc nhận biết.
  • Báo tin: (động từ) thông báo tin tức.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Tiêu tức" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tác phẩm văn học hoặc lời ăn tiếng nói của người xưa. Trong giao tiếp văn viết tiếng Việt hiện đại, từ "tin tức" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều. Việc sử dụng "tiêu tức" trong ngữ cảnh hiện nay có thể tạo cảm giác cổ kính, trang trọng hoặc chỉ xuất hiện trong một số thành ngữ, cụm từ cố định.
tiêu tức

Một người đọc tiêu tức trên điện thoại di động.

  1. Nh. Tin tức ().